Bản dịch của từ 鸡鹜相争 trong tiếng Việt

鸡鹜相争

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鹜相争 (Tính từ)

jī wù xiāng zhēng
01

Gà vịt tranh ăn, chỉ những kẻ tầm thường tranh giành lợi ích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鹜相争

xiāng

zhēng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
相一
相万
相上
相下
相与
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép