Bản dịch của từ 鸡鹜翔舞 trong tiếng Việt

鸡鹜翔舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鹜翔舞 (Thành ngữ)

jī wù xiáng wǔ
01

Gà vịt bay lộn xộn; ví von những người tầm thường được trọng dụng rồi tung tăng hồ đồ (hưởng vinh mà thiếu năng lực).

鹜:鸭子。鸡鸭狂飞乱舞。比喻平庸无为的人得势后,乐不可支。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鹜翔舞

xiáng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
翔佯
翔儛
翔凤
翔博
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép