Bản dịch của từ 鸡黍 trong tiếng Việt

鸡黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡黍 (Danh từ)

jī shǔ
01

Món ăn đơn giản (cơm thịt/tiệc ăn cho khách); cơm đãi khách (nghĩa cổ: cơm làm từ gà và kê)

1.指饷客的饭菜。语本《论语.微子》﹕“止子路宿﹐杀鸡为黍而食之。”

Ví dụ
02

Chỉ tình nghĩa sâu nặng, tình bằng hữu gắn bó (Hán Việt: kê thử — chỉ bữa ăn thân mật biểu tượng tình nghĩa)

2.借指深厚的情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡黍

shǔ

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép