Bản dịch của từ 鸡黍之膳 trong tiếng Việt

鸡黍之膳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡黍之膳 (Tính từ)

jī shǔ zhī shàn
01

Cơm gà bình dị; bữa cơm gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡黍之膳

shǔ

zhī

shàn

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
之个
之乎者也
之任
之前
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép