Bản dịch của từ 鸢尾 trong tiếng Việt
鸢尾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸢尾 (Danh từ)
【yuān wěi】
01
Iris (hoa diên vĩ)
一种花,常见于园艺
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢尾
yuān
鸢
wěi
尾
Các từ liên quan
鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢梯
鸢肩
鸢肩火色
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
- Hình thái radical:
- ⿱,弋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棩
灁
嬽
鹓
鋺
鴛
葾
弲
箢
蒬
夗
惌
鹗
鹦
鹌
䴓
鸾
鹔
鹮
鹆
鸱
鹈
鸺
鹱
㺳
佫
坩
㟀
卒
供
咇
治
卓
䌷
㑔
柹
纸鸢
鸢尾
黑鸢
栗鸢
鸢尾花
黑翅鸢
鸢飞鱼跃
