Bản dịch của từ 鸢梯 trong tiếng Việt

鸢梯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸢梯 (Danh từ)

yuān tī
01

Công cụ đánh chiếm thành; cái thang lớn (云梯) dùng để trèo qua thành (Hán-Việt: viên/viên thang)

攻城器械。指云梯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢梯

yuān

Các từ liên quan

鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢肩
鸢肩火色
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
鸢
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
Các biến thể:
鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
Hình thái radical:
⿱,弋,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép