Bản dịch của từ 鸢肩豺目 trong tiếng Việt
鸢肩豺目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸢肩豺目 (Tính từ)
【yuān jiān chái mù】
01
Vai diều hâu mắt sói, tướng mạo độc ác (nham hiểm)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢肩豺目
yuān
鸢
jiān
肩
chái
豺
mù
目
Các từ liên quan
鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
- Hình thái radical:
- ⿱,弋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棩
灁
嬽
鹓
鋺
鴛
葾
弲
箢
蒬
夗
惌
鹗
鹦
鹌
䴓
鸾
鹔
鹮
鹆
鸱
鹈
鸺
鹱
㺳
佫
坩
㟀
卒
供
咇
治
卓
䌷
㑔
柹
纸鸢
鸢尾
黑鸢
栗鸢
鸢尾花
黑翅鸢
鸢飞鱼跃
