Bản dịch của từ 鸢蹲 trong tiếng Việt
鸢蹲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鸢蹲 (Danh từ)
【yuān dūn】
01
Nó là ẩn dụ cho sự thu mình lại và cảm thấy bất an (như con cú đang thu mình lại): rụt rè, thận trọng và rụt rè.
鸱蹲。比喻瑟缩局促之态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢蹲
yuān
鸢
dūn
蹲
Các từ liên quan
鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
蹲伏
蹲坐
蹲坑
蹲夷
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
- Hình thái radical:
- ⿱,弋,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棩
灁
嬽
鹓
鋺
鴛
葾
弲
箢
蒬
夗
惌
鹗
鹦
鹌
䴓
鸾
鹔
鹮
鹆
鸱
鹈
鸺
鹱
㺳
佫
坩
㟀
卒
供
咇
治
卓
䌷
㑔
柹
纸鸢
鸢尾
黑鸢
栗鸢
鸢尾花
黑翅鸢
鸢飞鱼跃
