Bản dịch của từ 鸢飞鱼跃 trong tiếng Việt

鸢飞鱼跃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸢飞鱼跃 (Thành ngữ)

yuān fēi yú yuè
01

Diều bay cá nhảy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢飞鱼跃

yuān

fēi

yuè

Các từ liên quan

鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
鸢
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
Các biến thể:
鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
Hình thái radical:
⿱,弋,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép