Bản dịch của từ 鸢鸣 trong tiếng Việt

鸢鸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸢鸣 (Danh từ)

yuān míng
01

Tiếng kêu của chim viên/diều () — tiếng chim kêu; trong văn cổ còn dùng để chỉ dấu hiệu gió (thời tiết). (Hán-Việt: viên/diều minh)

鸢鸟鸣叫。古人以为风候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢鸣

yuān

míng

Các từ liên quan

鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鸢
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
Các biến thể:
鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
Hình thái radical:
⿱,弋,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép