Bản dịch của từ 鸢鸱 trong tiếng Việt

鸢鸱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鸢鸱 (Danh từ)

yuān chī
01

Một loài chim săn mồi hung dữ (thuộc họ chim ưng/diều), thường chỉ các loài chim lớn, mắt sắc, móng vuốt mạnh

鸷鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸢鸱

yuān

chī

Các từ liên quan

鸢堕
鸢堕腐鼠
鸢尾
鸢梯
鸢肩
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
鸢
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【DIÊN】
Các biến thể:
鳶, 䳒, 䳣, 𩾭, 𪀝, 𪃘
Hình thái radical:
⿱,弋,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép