Bản dịch của từ 鸣于乔木 trong tiếng Việt

鸣于乔木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣于乔木 (Tính từ)

míng yú qiáo mù
01

Tiếng hót từ cây cao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣于乔木

míng

qiáo

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣佩
鸣冤
于乎哀哉
于于
于今
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép