Bản dịch của từ 鸣冤叫屈 trong tiếng Việt

鸣冤叫屈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣冤叫屈 (Thành ngữ)

míng yuān jiào qū
01

Kêu oan

为自己申辩或抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣冤叫屈

míng

yuān

jiào

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
屈一伸万
屈临
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép