Bản dịch của từ 鸣响 trong tiếng Việt

鸣响

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣响 (Tính từ)

míng xiǎng
01

Vang; vang lên; kêu lên

发出声音,通常是指乐器、鸟类或其他物体发出的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣响

míng

xiǎng

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép