Bản dịch của từ 鸣沙山 trong tiếng Việt

鸣沙山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣沙山 (Danh từ)

míng shā shān
01

Núi Minh Sa (Cam Túc)

是国家级重点旅游风景名胜区,位于祖国西北,是丝绸之路上神奇瑰丽的甘肃旅游景点

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣沙山

míng

shā

shān

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép