Bản dịch của từ 鸣玉 trong tiếng Việt

鸣玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣玉 (Danh từ)

míng yù
01

Ngọc trang (đeo ở eo) khi đi lại va vào nhau tạo tiếng kêu — đồ trang sức bằng ngọc treo ở lưng, phát ra tiếng âm

1.古人在腰间佩带玉饰,行走时使之相击发声。

Ví dụ
02

Đeo ngọc; món ngọc trang sức đeo trên người (theo nghĩa cổ:佩玉)

2.佩玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ về việc làm quan trong triều đình: ám chỉ hoàn cảnh phục vụ trong triều đình (một chức vụ quan trọng) (nghĩa cổ, ẩn dụ cho sự nghiệp quan chức và nhậm chức trong triều đình)

3.比喻出仕在朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên cây đàn cổ (cổ cầm) — tên một cụ thể của cổ cầm trong văn hóa Trung Hoa

4.古琴名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chuông gió làm bằng mảnh ngọc (mảnh ngọc va vào nhau phát tiếng khi gió thổi); cổ xưa gọi là ‘phong đốc’ (dùng để biết hướng gió)

5.指风铃。用碎玉片组成。风吹相击发声,即知有风。古称占风铎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣玉

míng

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép