Bản dịch của từ 鸣玉 trong tiếng Việt
鸣玉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
鸣玉 (Danh từ)
Ngọc trang (đeo ở eo) khi đi lại va vào nhau tạo tiếng kêu — đồ trang sức bằng ngọc treo ở lưng, phát ra tiếng âm
1.古人在腰间佩带玉饰,行走时使之相击发声。
Đeo ngọc; món ngọc trang sức đeo trên người (theo nghĩa cổ:佩玉)
2.佩玉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ về việc làm quan trong triều đình: ám chỉ hoàn cảnh phục vụ trong triều đình (một chức vụ quan trọng) (nghĩa cổ, ẩn dụ cho sự nghiệp quan chức và nhậm chức trong triều đình)
3.比喻出仕在朝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên cây đàn cổ (cổ cầm) — tên một cụ thể của cổ cầm trong văn hóa Trung Hoa
4.古琴名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuông gió làm bằng mảnh ngọc (mảnh ngọc va vào nhau phát tiếng khi gió thổi); cổ xưa gọi là ‘phong đốc’ (dùng để biết hướng gió)
5.指风铃。用碎玉片组成。风吹相击发声,即知有风。古称占风铎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣玉
míng
鸣
yù
玉
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 鳴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
