Bản dịch của từ 鸣玉宴 trong tiếng Việt
鸣玉宴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
鸣玉宴 (Động từ)
【míng yù yàn】
01
Tên một điển cố/đề mục văn học (cổ) — cũng viết là “鸣玉燕”, thường chỉ tên chương, tên bài thơ hoặc sự kiện văn nghệ mang tính trang nhã
1.亦作“鸣玉燕”。
Ví dụ
02
Gõ tiếng ngọc (mặc áo ngọc) ra hiệu để phục vụ trong yến tiệc; cử hành lễ nghi dùng tiếng ngọc báo hiệu
2.谓鸣玉佩而侍宴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣玉宴
míng
鸣
yù
玉
yàn
宴
Các từ liên quan
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 鳴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詺
瞑
溟
暝
螟
明
䆨
洺
眀
茗
䊅
䆩
鹕
鹊
鸧
鹞
鹌
鹝
鸢
鹟
鹚
鹭
鹦
鹄
瓰
肼
𠒃
画
拓
郀
杽
㢤
㿻
㸓
苚
㧕
共鸣
耳鸣
雷鸣
轰鸣
鸣笛
鸣叫
蝉鸣
鸟鸣
争鸣
鸣鸣
