Bản dịch của từ 鸣珂 trong tiếng Việt

鸣珂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣珂 (Danh từ)

míng kē
01

Xe ngựa của kẻ sang (xe ngựa nạm ngọc kha)

Vì thế mới gọi quê người là kha hương 珂鄉 hay kha lí 珂里 (ý nói là chốn quê hương phú quý).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣珂

míng

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
珂伞
珂佩
珂卫
珂声
珂珬
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép