Bản dịch của từ 鸣钟鼓 trong tiếng Việt

鸣钟鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣钟鼓 (Động từ)

míng zhōng gǔ
01

Chỉ trích, tố cáo công khai; dùng lời tiếng (đánh trống, gõ chuông tượng trưng) để lên án tội ác của người khác (thường mang nghĩa văn chương, cổ) — Hán Việt: minh chung cổ

《国语.晋语五》:“宣子曰:‘……今宋人弑其君,罪莫大焉!明声之,犹恐其不闻也。吾备钟鼓,为君故也。’乃使旁告于诸侯﹐治兵振旅,鸣钟鼓,以至于宋。”后以“鸣钟鼓”谓声讨他人的罪行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣钟鼓

míng

zhōng

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép