Bản dịch của từ 鸣锣开道 trong tiếng Việt

鸣锣开道

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣锣开道 (Thành ngữ)

míng luó kāi dào
01

Gõ chiêng dẹp đường

封建官吏出行时,前面有人敲锣要行人让路现比喻为某种事物的出现制造舆论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣锣开道

míng

luó

kāi

dào

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
开七
开业
开丧
开中
开云见天
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép