Bản dịch của từ 鸣雁直木 trong tiếng Việt

鸣雁直木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣雁直木 (Tính từ)

míng yàn zhí mù
01

Nhân tài; người tài giỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣雁直木

míng

yàn

zhí

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép