Bản dịch của từ 鸣鞞 trong tiếng Việt
鸣鞞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
鸣鞞 (Động từ)
【míng bǐ】
01
Gõ/đánh trống bì (một loại trống truyền thống), hành động gõ vào chiếc '鞞' để phát ra tiếng trống
敲击鞞鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣鞞
míng
鸣
bǐng
鞞
Các từ liên quan
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鞞婆
鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 鳴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詺
瞑
溟
暝
螟
明
䆨
洺
眀
茗
䊅
䆩
鹕
鹊
鸧
鹞
鹌
鹝
鸢
鹟
鹚
鹭
鹦
鹄
瓰
肼
𠒃
画
拓
郀
杽
㢤
㿻
㸓
苚
㧕
共鸣
耳鸣
雷鸣
轰鸣
鸣笛
鸣叫
蝉鸣
鸟鸣
争鸣
鸣鸣
