Bản dịch của từ 鸣鸟 trong tiếng Việt

鸣鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

鸣鸟 (Danh từ)

míng niǎo
01

Chim hót

善于鸣叫的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣鸟

míng

niǎo

Các từ liên quan

鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
鸣
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép