Bản dịch của từ 鸥情 trong tiếng Việt
鸥情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
鸥情 (Danh từ)
【ōu qíng】
01
Nỗi lòng muốn ẩn cư, tâm trạng thu mình rút lui khỏi thế sự (ý hướng ẩn dật)
指隐退的心情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥情
ōu
鸥
qíng
情
Các từ liên quan
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥梦
鸥水相依
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 鷗, 䳼, 𩀫
- Hình thái radical:
- ⿰,区,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴎
鷗
嘔
欧
藲
吽
鏂
瓯
甌
漚
區
殴
鹖
鹉
鹮
䴓
鹤
鹳
鹙
鹛
鹝
鸫
鸾
鹕
段
架
䂜
酊
咧
巷
眄
䒻
姼
饻
钮
测
海鸥
燕鸥
鸥波
鸥盟
小鸥
水鸥
笑鸥
红嘴鸥
弗氏鸥
叉尾鸥
