Bản dịch của từ 鸥梦 trong tiếng Việt

鸥梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

鸥梦 (Danh từ)

ōu mèng
01

Chí hướng ẩn dật; tâm trạng muốn ẩn mình tránh đời (ý thơ, cổ) — Hán Việt: âu mộng

指隐逸的志趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥梦

ōu

mèng

Các từ liên quan

鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥水相依
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
鸥
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
鷗, 䳼, 𩀫
Hình thái radical:
⿰,区,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép