Bản dịch của từ 鸥水相依 trong tiếng Việt

鸥水相依

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

鸥水相依 (Tính từ)

ōu shuǐ xiāng yī
01

Gần gũi và phụ thuộc lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥水相依

ōu

shuǐ

xiāng

Các từ liên quan

鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
水上
水上运动
水上飞机
相一
相万
相上
相下
相与
依丽
依乌
依乘
依于
鸥
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
鷗, 䳼, 𩀫
Hình thái radical:
⿰,区,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép