Bản dịch của từ 鸥沙 trong tiếng Việt

鸥沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

鸥沙 (Danh từ)

ōu shā
01

Bãi cát nơi chim mòng biển đậu, nghỉ ngơi; cũng dùng ẩn dụ chỉ nơi ẩn cư của ẩn sĩ (Hán Việt: âu sa).

鸥鸟栖息的沙洲。亦指隐者居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥沙

ōu

shā

Các từ liên quan

鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
鸥
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
鷗, 䳼, 𩀫
Hình thái radical:
⿰,区,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép