Bản dịch của từ 鸥浮鹭立 trong tiếng Việt
鸥浮鹭立
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
鸥浮鹭立 (Tính từ)
【ōu fú lù lì】
01
Miêu tả cảnh vật nhô lên hoặc nổi bật trên mặt nước (ví dụ cành cây, thân cây, chim đậu trên mặt nước) — hình ảnh tương tự “họa tiết chim mòng biển nổi, cò đứng”. (Hán-Việt: âu phùng lộc lập)
形容物体耸露在水面上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥浮鹭立
ōu
鸥
fú
浮
lù
鹭
lì
立
Các từ liên quan
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 鷗, 䳼, 𩀫
- Hình thái radical:
- ⿰,区,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴎
鷗
嘔
欧
藲
吽
鏂
瓯
甌
漚
區
殴
鹖
鹉
鹮
䴓
鹤
鹳
鹙
鹛
鹝
鸫
鸾
鹕
段
架
䂜
酊
咧
巷
眄
䒻
姼
饻
钮
测
海鸥
燕鸥
鸥波
鸥盟
小鸥
水鸥
笑鸥
红嘴鸥
弗氏鸥
叉尾鸥
