Bản dịch của từ 鸥鹭忘机 trong tiếng Việt
鸥鹭忘机
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
鸥鹭忘机 (Thành ngữ)
【ōu lù wàng jī】
01
Bạn với chim âu mà quên việc đời; chỉ sự ở ẩn. ◇Lục Du 陸游: Kính hồ tây bạn thu thiên khoảnh; âu lộ cộng vong ki 鏡湖西畔秋千頃; 鷗鷺共忘機 (Ô dạ đề 烏夜啼; Thế sự tòng lai quán kiến từ 世事從來慣見詞).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥鹭忘机
ōu
鸥
lù
鹭
wàng
忘
jī
机
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 鷗, 䳼, 𩀫
- Hình thái radical:
- ⿰,区,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴎
鷗
嘔
欧
藲
吽
鏂
瓯
甌
漚
區
殴
鹖
鹉
鹮
䴓
鹤
鹳
鹙
鹛
鹝
鸫
鸾
鹕
段
架
䂜
酊
咧
巷
眄
䒻
姼
饻
钮
测
海鸥
燕鸥
鸥波
鸥盟
小鸥
水鸥
笑鸥
红嘴鸥
弗氏鸥
叉尾鸥
