Bản dịch của từ 鸥鹭盟 trong tiếng Việt

鸥鹭盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

鸥鹭盟 (Danh từ)

ōu lù méng
01

Tên của giao ước (một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ): ban đầu dùng để chỉ liên minh của các loài chim hoặc là ẩn dụ cho liên minh và giao ước (ít được sử dụng, từ tương tự: liên minh mòng biển)

犹鸥盟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸥鹭盟

ōu

méng

Các từ liên quan

鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
鸥
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
鷗, 䳼, 𩀫
Hình thái radical:
⿰,区,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép