Bản dịch của từ 鸦片战争 trong tiếng Việt

鸦片战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦片战争 (Danh từ)

yā piàn zhàn zhēng
01

Chiến tranh Nha phiến

中英战争

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦片战争

piàn

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
片云
片云遮顶
片儿汤
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép