Bản dịch của từ 鸦片膏 trong tiếng Việt

鸦片膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦片膏 (Danh từ)

yā piàn gāo
01

Thuốc phiện để hút (thuốc phiện dạng nhựa/keo dùng để hút) — tức là 'thuốc phiện' (hút opium)

即鸦片烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦片膏

piàn

gāo

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
片云
片云遮顶
片儿汤
膏剂
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép