Bản dịch của từ 鸦胆子 trong tiếng Việt

鸦胆子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦胆子 (Danh từ)

yā dǎn zi
01

Nha đản tử (thực vật)

落叶灌木或小乔木,羽状复叶,小叶卵状披针形,花小,白色微绿或暗紫色,结核果,卵形,熟时黑色种子可入药,对阿米巴痢疾、疟疾等病有疗效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quả nha đản tử; hạt nha đản tử

这种植物的果实或种子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦胆子

dǎn

zi

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép