Bản dịch của từ 鸦臼 trong tiếng Việt

鸦臼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦臼 (Danh từ)

yā jiù
01

Một loài cây dược liệu (即乌臼, tên cây乌臼), tức gỗ/nhựa của cây 乌臼 trong y học cổ truyền

即乌臼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦臼

jiù

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
臼头深目
臼杵
臼杵之交
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép