Bản dịch của từ 鸦色 trong tiếng Việt

鸦色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦色 (Danh từ)

yā sè
01

Màu xanh thẫm như màu lông quạ; xanh đen nhạt (một sắc xanh tối)

鸦青色;暗青色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦色

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép