Bản dịch của từ 鸦衔草 trong tiếng Việt
鸦衔草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸦衔草 (Danh từ)
【yā xián cǎo】
01
Tên khác của cây tử châu (một loài cây thuốc, gọi chung là 'tử thảo' hoặc 'tử châu')
紫草的异名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦衔草
yā
鸦
xián
衔
cǎo
草
Các từ liên quan
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸭
壓
桠
啞
押
孲
铔
垭
丫
哑
庘
压
鹰
鹘
鹢
鹏
鹐
鹡
鸫
鹧
鹃
鹎
䴙
鹣
鬼
䡄
負
宨
㝚
宥
𠉍
𠀹
脉
𠈳
栈
疧
涂鸦
乌鸦
鸦片
松鸦
鸟鸦
寒鸦
老鸦
渡鸦
鸦鬟
墨鸦
