Bản dịch của từ 鸦雏 trong tiếng Việt
鸦雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸦雏 (Danh từ)
【yā chú】
01
1.幼小的鸦鸟。
Ví dụ
02
Phép ẩn dụ cho mái tóc đen của người phụ nữ; một cô gái tóc đen (thường được sử dụng như một cách diễn đạt tao nhã trong văn xuôi hoặc thơ cổ Trung Quốc)
2.比喻女子黑发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ các cô gái hầu nhỏ (nhỏ tuổi, thường là tiểu nương hoặc tiểu thái giám nữ) — giống như “tiểu nha đầu” trong văn cổ
3.指小丫鬟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦雏
yā
鸦
chú
雏
Các từ liên quan
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸭
壓
桠
啞
押
孲
铔
垭
丫
哑
庘
压
鹰
鹘
鹢
鹏
鹐
鹡
鸫
鹧
鹃
鹎
䴙
鹣
鬼
䡄
負
宨
㝚
宥
𠉍
𠀹
脉
𠈳
栈
疧
涂鸦
乌鸦
鸦片
松鸦
鸟鸦
寒鸦
老鸦
渡鸦
鸦鬟
墨鸦
