Bản dịch của từ 鸦青 trong tiếng Việt

鸦青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦青 (Danh từ)

yā qīng
01

1.暗青色。

Ví dụ
02

2.即鸦青钞。

Ví dụ
03

Tên một thứ châu báu (đồ quý, bảo vật) — danh xưng cổ; ít gặp trong văn cổ

3.珍宝名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦青

qīng

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép