Bản dịch của từ 鸦飞鹊乱 trong tiếng Việt

鸦飞鹊乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦飞鹊乱 (Tính từ)

yā fēi què luàn
01

Sự hỗn loạn hoặc náo động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦飞鹊乱

fēi

què

luàn

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép