Bản dịch của từ 鸦鬟蝉髢 trong tiếng Việt
鸦鬟蝉髢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸦鬟蝉髢 (Danh từ)
【yā huán chán dí】
01
Tóc giả (một kiểu tóc giả dùng để che hoặc điểm trang cho đàn bà, thường là mái tóc phụ trợ)
指女子装衬的假发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦鬟蝉髢
yā
鸦
huán
鬟
chán
蝉
dí
髢
Các từ liên quan
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
髢髢
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸭
壓
桠
啞
押
孲
铔
垭
丫
哑
庘
压
鹰
鹘
鹢
鹏
鹐
鹡
鸫
鹧
鹃
鹎
䴙
鹣
鬼
䡄
負
宨
㝚
宥
𠉍
𠀹
脉
𠈳
栈
疧
涂鸦
乌鸦
鸦片
松鸦
鸟鸦
寒鸦
老鸦
渡鸦
鸦鬟
墨鸦
