Bản dịch của từ 鸦默雀静 trong tiếng Việt

鸦默雀静

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸦默雀静 (Tính từ)

yā mò què jìng
01

Giấc mơ hão huyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸦默雀静

què

jìng

Các từ liên quan

鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
静一
静专
静业
静严
鸦
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
鴉, 鵶, 𩿗, 𪀨, 𪀹
Hình thái radical:
⿰,牙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép