Bản dịch của từ 鸨母 trong tiếng Việt
鸨母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
鸨母 (Danh từ)
【báo mǔ】
01
Chủ chứa; tú bà; chủ kỹ viện
旧社会开设妓院的女人也叫鸨儿、老鸨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸨母
bǎo
鸨
mǔ
母
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 鴇, 鳵, 䳈, 䳰, 䴐, 𨾐, 𨾙, 𪀀, 𪁣, 𪃁
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤏,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飽
䎂
䭋
饱
堡
呆
怉
䳈
葆
藵
賲
保
鹤
鹚
鹎
鸬
鹨
鹥
鸳
鹩
鸮
鸿
鸲
鹈
胨
郥
荜
闿
㱟
䢓
䑢
洷
荨
俇
咟
怠
老鸨
鸨母
大鸨
鸨儿
小鸨
