Bản dịch của từ 鸫 trong tiếng Việt
鸫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
鸫 (Danh từ)
【dōng】
01
Chim hét; loài chim hét (turdus facatus)
鸟的一科,嘴细长而侧扁,翅膀长而平,叫的声音好听
Ví dụ
02
Đông; như 'đông (chim nhỏ hót hay)'; chim chích chòe
一种小型鸟类,通常以其悦耳的歌声而闻名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 鶇, 𪂝
- Hình thái radical:
- ⿰,东,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝀
埬
笗
娻
崠
岽
鯟
鮗
氡
菄
倲
苳
鹂
鹬
鹭
鹈
鹮
鹐
鹁
鹯
䴖
䴓
鹍
鸬
浣
烚
悓
俱
涋
流
唔
𠒑
海
𠖏
𠉩
租
乌鸫
岛鸫
斑鸫
槲鸫
红尾鸫
黑颈鸫
灰背鸫
宝兴歌鸫
蓝八色鸫
橙头地鸫
