Bản dịch của từ 鸬鸟船 trong tiếng Việt

鸬鸟船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

鸬鸟船 (Danh từ)

lú niǎo chuán
01

Thuyền dùng để bắt cá với chim cốc (鸬鹚) — tức là “thuyền chim cốc” (thuyền gắn hoạt động với chim bắt cá)

即鸬鹚船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸬鸟船

niǎo

chuán

Các từ liên quan

鸬吐
鸬杓
鸬鹚
鸬鹚句当
鸬鹚号
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
船东
船人
鸬
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
鸕, 𩁨
Hình thái radical:
⿰,卢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一フ一ノノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép