Bản dịch của từ 鸬鹚 trong tiếng Việt
鸬鹚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
鸬鹚 (Danh từ)
【lú cí】
01
Chim cốc
Ví dụ
02
Chim ý; chim con cốt
水鸟, 羽毛黑色, 有绿色光泽, 嘴扁而长, 暗黑色, 上嘴的尖端有钩能游泳, 善于捕鱼, 喉下的皮肤扩大成囊状, 捕得鱼就放在囊内中国南方多饲养来帮助捕鱼通称鱼鹰, 有的地区叫墨鸦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸬鹚
lú
鸬
cí
鹚
Các từ liên quan
鸬吐
鸬杓
鸬鸟船
鸬鹚句当
鸬鹚号
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 鸕, 𩁨
- Hình thái radical:
- ⿰,卢,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庐
鱸
㭔
卢
壚
嚧
㱺
臚
艫
顱
舮
曥
鹌
鹳
鹗
䴙
鹏
鸹
鹃
鸼
鸥
鹧
鸨
鹥
䂐
陚
牷
胶
捐
酐
㭠
栟
损
蚣
俱
羙
鸬鹚
鸬鸶
小鸬鹚
红脸鸬鹚
普通鸬鹚
