Bản dịch của từ 鸭儿 trong tiếng Việt
鸭儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸭儿 (Danh từ)
【yā ér】
01
Lời chửi thô tục (xỉ nhục người khác, giống như gọi 'con rùa/đồ chó má')
2.詈词。犹言乌龟王八。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vịt con; con vịt nhỏ (từ Bắc Kinh/口语,口语带儿化音)
1.小鸭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭儿
yā
鸭
ér
儿
Các từ liên quan
鸭丁
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
押
䃁
錏
垭
䆘
孲
枒
鸦
铔
压
庘
鹒
鹔
鹌
鸰
鸶
鸢
鹐
鹭
鸳
鹯
鸲
鹲
浵
䑙
悙
㤫
肂
㫦
娉
㙇
時
倻
离
效
烤鸭
鸭子
鸭蛋
鸭肉
番鸭
鸭脖
鸭梨
鸭掌
鸭血
野鸭
