Bản dịch của từ 鸭儿广梨 trong tiếng Việt
鸭儿广梨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸭儿广梨 (Danh từ)
【yā ér guǎng lí】
01
Trái lê; quả lê
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây lê (quả tròn)
梨的一个品种,果实圆形,皮较粗糙,土黄色,有棕色斑点,味甜带酸,多汁
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭儿广梨
yā
鸭
ér
儿
guǎng
广
lí
梨
Các từ liên quan
鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿梨
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
广东
广东戏
广东省
广东音乐
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
押
䃁
錏
垭
䆘
孲
枒
鸦
铔
压
庘
鹒
鹔
鹌
鸰
鸶
鸢
鹐
鹭
鸳
鹯
鸲
鹲
浵
䑙
悙
㤫
肂
㫦
娉
㙇
時
倻
离
效
烤鸭
鸭子
鸭蛋
鸭肉
番鸭
鸭脖
鸭梨
鸭掌
鸭血
野鸭
