Bản dịch của từ 鸭嘴獭 trong tiếng Việt
鸭嘴獭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸭嘴獭 (Danh từ)
【yā zuí tǎ】
01
Thú mỏ vịt (một loài thú có mỏ như vịt, thân hình giống thú chồn, đẻ trứng)
即鸭嘴兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭嘴獭
yā
鸭
zuǐ
嘴
tǎ
獭
Các từ liên quan
鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
獭伞
獭爪
獭皮
獭皮冠
獭祭
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
押
䃁
錏
垭
䆘
孲
枒
鸦
铔
压
庘
鹒
鹔
鹌
鸰
鸶
鸢
鹐
鹭
鸳
鹯
鸲
鹲
浵
䑙
悙
㤫
肂
㫦
娉
㙇
時
倻
离
效
烤鸭
鸭子
鸭蛋
鸭肉
番鸭
鸭脖
鸭梨
鸭掌
鸭血
野鸭
