Bản dịch của từ 鸭头緑 trong tiếng Việt
鸭头緑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鸭头緑 (Danh từ)
【yā tóu lǜ】
01
Màu xanh lục; màu xanh giống như lá (xanh lá) — nhấn mạnh sắc xanh tươi
1.绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại砚 (yán) — đá để mài mực, nguồn gốc ở huyện Lintao (临洮),色泽温润呈绿,故称“鸭头绿”
2.砚石名。唐临洮郡洮河﹐产洮砚﹐温润而色绿﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên của một điệu/词牌 trong thơ cổ Trung Quốc (một loại khuôn nhạc/điệu để đặt chữ), tức là tên牌词
3.词牌名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭头緑
yā
鸭
tóu
头
lǜ
緑
Các từ liên quan
鸭丁
鸭儿
鸭儿广
鸭儿广梨
鸭儿梨
头一无二
头七
头上
头上安头
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
押
䃁
錏
垭
䆘
孲
枒
鸦
铔
压
庘
鹒
鹔
鹌
鸰
鸶
鸢
鹐
鹭
鸳
鹯
鸲
鹲
浵
䑙
悙
㤫
肂
㫦
娉
㙇
時
倻
离
效
烤鸭
鸭子
鸭蛋
鸭肉
番鸭
鸭脖
鸭梨
鸭掌
鸭血
野鸭
