Bản dịch của từ 鸭肫 trong tiếng Việt

鸭肫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

鸭肫 (Danh từ)

yā zhūn
01

Mề vịt

鸭肫即鸭胃、鸭胗,鸭的肌胃,形状扁圆,肉质紧密,紧韧耐嚼,滋味悠长,无油腻感,是老少皆喜爱的佳肴珍品。鸭肫的主要营养成分有碳水化合物、蛋白质、脂肪、烟酸、维生素和钙、镁等矿物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸭肫

zhūn

鸭
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
鴨, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
Hình thái radical:
⿰,甲,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノフ丶フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép